Skip to main content
Trang này gom thuật ngữ thường gặp trong tài liệu và trong chat với agent. Tên file, biến môi trường, lệnh CLI giữ nguyên tiếng Anh; phần giải thích bằng tiếng Việt.

Hệ thống & cách làm việc

Thuật ngữGiải thích ngắn
VASVideo Automator Skills — repo kỹ năng (skills/<name>/) để agent chạy pipeline sản xuất video ngắn.
SkillMột bước pipeline đóng gói trong SKILL.md. Trong chat thường gõ $<tên-kebab> (vd. $video-job-manager) để agent load đúng skill.
AgentIDE/agent (Cursor, Codex, Claude Code…) đọc AGENTS.md và các SKILL.md rồi thực hiện từng bước thay bạn.
PipelineChuỗi bước cố định: job → VDS → creative plan → voice → (tùy chọn: dedupe audio) → transcript → (tùy chọn: ảnh AI) → asset semantics → semantic map → shot coverage → render plan → render MP4. Chi tiết và sơ đồ: Kiến trúc.
AssetFile media đầu vào dùng để dựng video: ảnh, video, audio, hoặc asset AI sinh ra. Asset thường nằm trong raw_assets/ hoặc jobs/<id>/input/raw_assets/.

Job & thư mục

Thuật ngữGiải thích ngắn
JobMột lần sản xuất cụ thể: mọi input và file trung gian nằm trong jobs/<job_id>/.
job_idĐịnh danh thư mục job (vd. 2026-04-25_001_morning-routine-ad).
raw_assets/Ảnh, video, audio nguồn do bạn thả vào (toàn repo hoặc trong jobs/<id>/input/raw_assets/).
input/ / source/ / output/Trong mỗi job: input = file đưa vào; source = artefact trung gian (TOML, VDS…); output = MP4, preview, báo cáo render.
StaleArtefact được đánh dấu lỗi thời vì input phía trước đã đổi — cần chạy lại các bước sau.

Asset & tìm kiếm

Thuật ngữGiải thích ngắn
Asset IndexHệ thống nền (watcher + SQLite + vector) phân tích và lập chỉ mục nội dung file trong raw_assets/.
WatcherTiến trình chạy nền theo dõi thư mục, tự index file mới/sửa (xem Trạng thái watcher).
Semantic index / asset_semantics.tomlMô tả mỗi file chứa gì (chủ thể, mood, cảnh…) để mapper và planner dùng, không cần mở lại từng media.
EmbeddingVector số hoá ý nghĩa text/ảnh để so khớp truy vấn tiếng Việt với asset (OpenAI text-embedding-3-small).

Kế hoạch & nội dung

Thuật ngữGiải thích ngắn
VDSVideo Design Specification — “DNA phong cách” trích từ video mẫu (vds.md): màu, nhịp, motion, chữ.
Creative plan / creative_plan.tomlKịch bản, ý định từng cảnh (scene_intent), overlay, yêu cầu asset.
Scene intentMột đoạn timeline + ý định hình ảnh/âm thanh cho cảnh đó (thường khớp với câu trong transcript).
Transcript (word-level)Bản ghi lời thoại kèm timestamp từng từ — dùng cho subtitle, dedupe audio, căn chỉnh với asset.
Semantic mapping / semantic_mapping.tomlBảng “cảnh nào dùng file media nào”, có lý do chọn và khoảng thời gian cắt.
Shot coverageBù thiếu shot (cutaway, slowdown, hold + Ken Burns) khi một asset không đủ dài hoặc lặp quá nhiều.

Render & công cụ

Thuật ngữGiải thích ngắn
Render plan / render_plan.tomlEDL dạng TOML: crop, thời lượng, overlay, transition, audio — input cho bước render.
EDLEdit decision list — danh sách quyết định dựng hình (clip nào, từ giây nào đến giây nào, hiệu ứng gì).
RemotionFramework render video bằng React; project job-scoped thường nằm trong jobs/<id>/remotion/.
$remotion-best-practicesSkill bên thứ ba (không nằm trong skills/ repo) — quy tắc viết Remotion chuẩn khi chỉnh renderer.

Bước tiếp theo

Kiến trúc tổng quan

Dây chuyền làm video, file trung gian trong job, và asset index chạy nền.

Tính năng

Tổng quan nhóm skill và tích hợp IDE.

Tổng quan Skills

Danh sách skill + cách gọi $skill-name.